ACB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
ACB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
ACB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
ACB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
ACB - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
ACB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
ACB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 25%
ACB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 25%
ACB- Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 30%
ACB-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 30%
ACB-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
ACB-Trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 10%
ACB-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức cho CĐHH tỷ lệ 10%
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
ACB - Niêm yết bổ sung 106.101 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 669.998.687 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
ACB- Niêm yết bổ sung 498.821.183 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 162.673.713 cổ phiếu
ACB-Niêm yết bổ sung 89.627.390 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
ACB - Niêm yết bổ sung 582,607,554 cổ phiếu
Niêm yết thêm
ACB - Niêm yết bổ sung 675,487,019 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 506,615,264 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 539.842.824 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 374.149.539 cổ phiếu
ACB - Niêm yết thêm 98,590,129 cổ phiếu
ACB - Niêm yết bổ sung 440.690 cổ phiếu
DGC - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2025 bằng tiền 3000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,000đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2024 bằng tiền 3000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,000đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2023 bằng tiền 3000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,000đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 3000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,000đ
DGC - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 117%
DGC - Trả cổ tức Đợt 1, 2021 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
DGC - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20:3
DGC - Trả cổ tức Đợt 1, 2020 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 2, 2019 bằng tiền 500 VND/CP
Giá trị
500đ
DGC- Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
DGC - Trả cổ tức Đợt 1, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
DGC-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
DGC - Trả cổ tức Đợt 2, 2018 bằng tiền 500 VND/CP
Giá trị
500đ
DGC - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
DGC-Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 500 VND/CP
Giá trị
500đ
DGC-Trả cổ tức bằng cổ phiếu cho CĐHH tỷ lệ 18,479%
DGC-Trả cổ tức đợt 2 năm 2015 bằng tiền 1.209VND/cổ phiếu
DGC-Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2015 bằng tiền 1.000VND/cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
DGC-Niêm yết bổ sung 7.799.743 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 57.794.936 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 16.169.805 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 5.390.000 cổ phiếu
DGC- Niêm yết bổ sung 19.403.327 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 22.313.613 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 8,537,213 cổ phiếu
DGC - Niêm yết bổ sung 200,161,517 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết mới
FPT - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2025 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2021 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
FPT - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
FPT - Trả cổ tức Đợt 2, 2020 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1, 2020 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT- Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 10%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2, 2017 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
FPT-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
FPT - Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT - Trả cổ tức Đợt 2, 2016 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
FPT-Phát hành cổ phiếu để trả cổ tức năm 2016 tỷ lệ 15%
FPT-Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2016 bằng tiền 1.000VND/CP
FPT-Trả cổ tức còn lại năm 2015 bằng tiền 1.000VND/cổ phiếu
FPT-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2015 tỷ lệ 15%
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
FPT - Niêm yết bổ sung 2,107,000 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 10.260.939 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 222.176.999 cổ phiếu
FPT- Niêm yết thêm 503.681 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 3.919.468 cổ phiếu
FPT - Niêm yết thêm 80.021.111 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 118.354.395 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 2,107,000 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 60.739.121 cổ phiếu tự do chuyển nhượng
FPT - Niêm yết bổ sung 4,537,265 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
FPT- Niêm yết thêm 100.718.556 cổ phiếu
FPT - Niêm yết thêm 80.021.111 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 10.621.117 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 303.673 cổ phiếu hạn chế chuyển nhượng từ ngày 04/04/2017 đến ngày 03/04/2020
FPT- Niêm yết thêm 506.055 cổ phiếu
FPT-Niêm yết bổ sung 296.525 cổ phiếu
FPT - Niêm yết thêm 80.021.111 cổ phiếu
Niêm yết thêm
FPT - Niêm yết bổ sung 1.290.300 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
FPT-Niêm yết bổ sung 68.238.051 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
FPT - Niêm yết bổ sung 182,830,658 cổ phiếu
FPT-Niêm yết bổ sung 59.313.718 cổ phiếu
Niêm yết thêm
FPT- Niêm yết thêm 508.706 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 7,305,050 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 190,479,191 cổ phiếu
FPT - Niêm yết bổ sung 165,637,253 cổ phiếu
GAS - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 2100 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,100đ
GAS - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 3%
GAS - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 6000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
6,000đ
GAS - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 2%
GAS - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 20%
GAS - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 3600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,600đ
GAS - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 3000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
3,000đ
GAS - Trả cổ tức Cả năm, 2020 bằng tiền 3000 VND/CP
Giá trị
3,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 2, 2019 bằng tiền 3500 VND/CP
Giá trị
3,500đ
GAS-Trả cổ tức Đợt 1 năm 2019 bằng tiền 1000 đồng/cp
Giá trị
1,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 2, 2018 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 3, 2017 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
GAS-Trả cổ tức Đợt 2, 2017 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
GAS - Trả cổ tức Đợt 3, 2016 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
GAS-Tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2016 bằng tiền mặt 700VND/CP
GAS-Tạm ứng cổ tức năm 2016 bằng tiền 2.300 VND/CP
GAS-Trả cổ tức đợt 3 năm 2015 bằng tiền 500VND/CP
GAS-Tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2015 bằng tiền mặt 2000 đồng/cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
GAS - Niêm yết bổ sung 382,789,847 cổ phiếu
GAS - Niêm yết bổ sung 70.276.837 cổ phiếu
GAS-Niêm yết thêm 18.950.000 cổ phiếu
Niêm yết mới
GAS - Niêm yết bổ sung 45.933.072 cổ phiếu
HDB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 25%
HDB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
HDB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
HDB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
HDB - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
HDB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 25%
HDB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 26,923138%
HDB- Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 15%
HDB - Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 1300 VND/CP
Giá trị
1,300đ
HDB - Niêm yết bổ sung 20,000,000 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 1.145.860.486 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 349.273.583 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 503,052,280 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 377,289,210 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 20.000.000 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 398.441.824 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 289.776.386 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 582.510.122 cổ phiếu
HDB - Niêm yết bổ sung 338.072.453 cổ phiếu
HDB-Niêm yết cổ phiếu trên HOSE
HPG - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
HPG - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 10%
HPG - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
HPG - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 30%
HPG - Trả cổ tức Cả năm, 2020 bằng tiền 500 VND/CP
Giá trị
500đ
HPG - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 35%
HPG - Trả cổ tức Cả năm, 2019 bằng tiền 500 VND/CP
Giá trị
500đ
HPG- Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
HPG-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 30%
HPG-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 40%
HPG-Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 5:1
HPG-Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu tỷ lệ 10:5
HPG-Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền mặt 1.500VND/CP
HPG-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2015 tỷ lệ 15%
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Niêm yết thêm
HPG-Niêm yết bổ sung 415.639.681 cổ phiếu
HPG-Niêm yết bổ sung 252.823.583 cổ phiếu
Niêm yết thêm
HPG - Niêm yết bổ sung 1.279.215.655 cổ phiếu
HPG - Niêm yết bổ sung 581,464,500 cổ phiếu
HPG - Niêm yết bổ sung 637.166.949 cổ phiếu
HPG - Niêm yết bổ sung 1,341,862,994 cổ phiếu
Niêm yết thêm
HPG - Niêm yết bổ sung 1159.640.047 cổ phiếu
HPG - Niêm yết bổ sung 606.828.166 cổ phiếu
HPG- Niêm yết bổ sung 552.208.544 cổ phiếu
HPG-Niêm yết bổ sung 5.740.780 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
HPG-Niêm yết bổ sung 108.425.964 cổ phiếu
MBB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 300 đồng/cổ phiếu
Giá trị
300đ
MBB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 32%
MBB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
MBB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
MBB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
MBB - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
MBB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
MBB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 100:35
MBB - Sử dụng cổ phiếu quỹ chia cho CĐHH tỷ lệ 0.9237%
MBB- Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 100:15
MBB-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 100:8
MBB - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 600 VND/CP
Giá trị
600đ
MBB-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 14%
MBB-Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 600 VND/CP
Giá trị
600đ
MBB-Trả cổ tức đợt 2 năm 2016 bằng cổ phiếu tỷ lệ 5%
MBB-Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2016 bằng tiền 600VND/CP
MBB-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức đợt 2 năm 2015 tỷ lệ 100:5
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
MBB - Niêm yết bổ sung 755,664,356 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 795.948.607 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 1.952.727.250 cổ phiếu
MBB-Niêm yết bổ sung 81.559.091 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 10.802.259 cổ phiếu
MBB-Niêm yết bổ sung 85.637.045 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 10.802.256 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 19.240.000 cổ phiếu
MBB-Niêm yết bổ sung 17.127.409 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MBB - Niêm yết bổ sung 680,097,919 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 10.802.256 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MBB- Niêm yết thêm 31.181.818 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 169.071.872 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MBB - Niêm yết bổ sung 10.802.256 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 344.946.018 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
MBB - Niêm yết bổ sung 361.714.011 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MBB - Niêm yết bổ sung 64.310.581 cổ phiếu
MBB - Niêm yết bổ sung 73,000,000 cổ phiếu
Niêm yết mới
MSN - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 800 đồng/cổ phiếu
Giá trị
800đ
MSN - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 20%
MSN - Trả cổ tức Đợt 2, 2021 bằng tiền 250 VND/CP
Giá trị
250đ
MSN - Trả cổ tức Đợt 1, 2021 bằng tiền 950 VND/CP
Giá trị
950đ
MSN - Trả cổ tức Cả năm, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
MSN-Phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ thực hiện 2:1
MSN-Trả cổ tức năm 2015 và tạm ứng cổ tức năm 2016 bằng tiền 3.000VND/CP
MSN-Niêm yết bổ sung bổ sung 9.877.600 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 7.563.840 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 7,508,211 cổ phiếu
MSN - Niêm yết thêm 5.775.574 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
MSN-Niêm yết bổ sung 9.357.813 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 5.796.899 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 5.851.446 cổ phiếu
MSN-Niêm yết bổ sung 12.000.000 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 7,083,207 cổ phiếu
MSN-Niêm yết bổ sung 379.420.700 cổ phiếu
MSN- Niêm yết bổ sung 5.736.799 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 7,118,623 cổ phiếu
MSN - Niêm yết bổ sung 236,106,884 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết mới
MWG - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
MWG - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
MWG - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
MWG - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 100%
MWG - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
MWG- Trả cổ tức Cả năm năm 2019 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
MWG - Trả cổ tức Cả năm, 2018 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
MWG-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 3:1
MWG - Trả cổ tức Cả năm, 2017 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
MWG - Trả cổ tức Cả năm, 2016 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
MWG-Phát hành cổ phiếu để tăng vốn cồ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ 1:1
MWG-Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền 1.500đồng/CP
Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
MWG-Niêm yết bổ sung 6.181.084 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.182.377 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.228.560 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.326.744 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.228.560 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.305.662 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.326.742 cổ phiếu
MWG-Niêm yết thêm 3.492.499 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.415.953 cổ phiếu
MWG - Giảm niêm yết 10.000.000 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MWG - Niêm yết bổ sung 2.305.662 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MWG - Niêm yết bổ sung 3.182.377 cổ phiếu
MWG-Niêm yết bổ sung 3.530.976 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 50.000 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.228.560 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.415.952 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.415.952 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.182.380 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 107.597.146 cổ phiếu
Niêm yết thêm
MWG-Niêm yết bổ sung 2.305.662 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.415.952 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.326.742 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 237.634.298 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.305.662 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 17.449.000 cổ phiếu
MWG-Niêm yết bổ sung 153.814.862 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.228.560 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 731,854,815 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 3.182.377 cổ phiếu
MWG - Niêm yết bổ sung 2.326.742 cổ phiếu
MWG - Giảm niêm yết 1,132,539 cổ phiếu
MWG - Giảm niêm yết 232,000 cổ phiếu
MWG - Giảm niêm yết 502,564 cổ phiếu
Niêm yết mới
PLX - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 1200 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,200đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 700 đồng/cổ phiếu
Giá trị
700đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 1200 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,200đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm, 2020 bằng tiền 1200 VND/CP
Giá trị
1,200đ
PLX - Trả cổ tức Đợt 2, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
PLX- Trả cổ tức đợt 1 năm 2019 bằng tiền 2000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,000đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm, 2018 bằng tiền 2600 VND/CP
Giá trị
2,600đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm, 2017 bằng tiền 3000 VND/CP
Giá trị
3,000đ
PLX - Trả cổ tức Cả năm, 2016 bằng tiền 3224 VND/CP
Giá trị
3,224đ
PLX-Trả cổ tức bằng cổ phiếu ưu đãi hoàn lại từ lợi nhuận sau thuế năm 2015 tỷ lệ 15%
PETRO-Trả cổ tức năm 2012 và 2013 bằng tiền mặt 1.794VND/cổ phiếu
PLX- Chính thức niêm yết cổ phiếu trên HOSE
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2025 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2024 bằng tiền 1400 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,400đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2024 bằng tiền 600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2023 bằng tiền 1400 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,400đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2023 bằng tiền 600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 3 năm 2022 bằng tiền 800 đồng/cổ phiếu
Giá trị
800đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2022 bằng tiền 600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
600đ
PNJ - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 33,33%
PNJ - Trả cổ tức Đợt 3 năm 2021 bằng tiền 800 đồng/cổ phiếu
Giá trị
800đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2021 bằng tiền 600 đồng/cổ phiếu
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1, 2021 bằng tiền 600 VND/CP
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 3, 2020 bằng tiền 600 VND/CP
Giá trị
600đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2, 2020 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1, 2020 bằng tiền 600 VND/CP
Giá trị
600đ
PNJ- Trả cổ tức Đợt 2 năm 2019 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1, 2019 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
PNJ-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 3:1
PNJ - Trả cổ tức Đợt 3, 2018 bằng tiền 200 VND/CP
Giá trị
200đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2, 2018 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
PNJ-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 2:1
PNJ - Trả cổ tức Đợt 3, 2017 bằng tiền 200 VND/CP
Giá trị
200đ
PNJ-Trả cổ tức Đợt 2, 2017 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
PNJ - Trả cổ tức Đợt 2, 2016 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
PNJ-Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2016 bằng tiền 1.000VND/CP
PNJ-Trả cổ tức đợt 2 năm 2015 bằng tiền mặt 1.000VND/cổ phiếu
PNJ-Trả cổ tức đợt 1 năm 2015 bằng tiền 500VND/Cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Niêm yết mới
Niêm yết thêm
PNJ - Niêm yết bổ sung 54.037.290 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 15,000,000 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 927.525 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 3.243.890 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 4.863.658 cổ phiếu
Niêm yết thêm
PNJ - Niêm yết bổ sung 55.664.978 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 667.687 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 6,559,992 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 4.863.658 cổ phiếu
PNJ-Niêm yết bổ sung 9.827.457 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 695.626 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 4.863.658 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 3,635,498 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 890.251 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 695.626 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 81,997,568 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
PNJ - Niêm yết bổ sung 1.067.687 cổ phiếu
PNJ - Giảm niêm yết 76,240 cổ phiếu
PNJ - Niêm yết bổ sung 3.345.596 cổ phiếu
REE - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2025 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
REE - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
REE - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
REE - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
REE - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
REE - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
REE - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
REE - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 15%
REE - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
REE - Trả cổ tức Đợt 1, 2019 bằng tiền 1600 VND/CP
Giá trị
1,600đ
REE - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 1800 VND/CP
Giá trị
1,800đ
REE-Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 1600 VND/CP
Giá trị
1,600đ
REE-Tạm ứng cổ tức năm 2016 bằng tiền 1.600VND/CP
REE-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2015
REE-Trả cổ tức đợt 1 năm 2015 bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Niêm yết thêm
REE - Niêm yết bổ sung 70.644.739 cổ phiếu
Niêm yết thêm
REE-Niêm yết thêm 40.442.031 cổ phiếu
REE - Niêm yết bổ sung 46.351.643 cổ phiếu
REE-Niêm yết thêm 546.271 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
REE - Niêm yết bổ sung 61,299,140 cổ phiếu
Niêm yết thêm
REE - Niêm yết bổ sung 53,303,776 cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Niêm yết mới
STB-Niêm yết thêm 242.704.126 cổ phiếu
STB-Niêm yết bổ sung 400.000.000 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
TCB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
TCB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 100%
TCB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
TCB-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 1:2
TCB-Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 10.000:978
TCB - Niêm yết bổ sung 19.830.117 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 4.766.268 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 5,272,297 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 21.388.675 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 6,323,716 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 6.008.568 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 2.331.061.440 cổ phiếu
TCB - Niêm yết bổ sung 3,522,510,811 cổ phiếu
TCB-Niêm yết thêm 3.547.802 cổ phiếu
TCB - Chính thức niêm yết trên sàn HOSE
TPB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 5%
TPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
TPB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 20%
TPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
TPB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 39,19%
TPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 2500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,500đ
TPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 2500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,500đ
TPB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 35%
TPB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 2,18%
TPB-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 19,735%
TPB - Niêm yết bổ sung 100.000.000 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 116.842.075 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 132.090.677 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 181.112.516 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 15.615.880 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 4.067.440 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 116.842.075 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 184.747.131 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 14.286.680 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 619,879,514 cổ phiếu
TPB - Niêm yết bổ sung 440.321.187 cổ phiếu
TPB - Chính thức giao dịch trên sàn HOSE
VCB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 450 đồng/cổ phiếu
Giá trị
450đ
VCB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 49,5%
VCB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 18,1%
VCB - Trả cổ tức Cả năm, 2020 bằng tiền 1200 VND/CP
Giá trị
1,200đ
VCB - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 27.6%
VCB - Trả cổ tức Cả năm, 2019 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
VCB - Trả cổ tức Cả năm, 2018 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
VCB - Trả cổ tức Cả năm, 2017 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
VCB - Trả cổ tức Cả năm, 2016 bằng tiền 800 VND/CP
Giá trị
800đ
VCB-Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
VCB-Phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ 35%
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
VCB-Niêm yết bổ sung 719.276.804
VCB - Niêm yết bổ sung 856,574,691 cổ phiếu
VCB-Niêm yết bổ sung 213.471.437 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VCB - Niêm yết bổ sung 1.023.639.123 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VCB - Niêm yết bổ sung 111.108.873 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VCB - Niêm yết bổ sung 2.766.583.832 cổ phiếu
Niêm yết mới
VHM - Trả cổ tức Cả năm năm 2021 bằng tiền 2000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,000đ
VHM - Trả cổ tức Cả năm, 2020 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
VHM - Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 1000:300
VHM - Trả cổ tức Cả năm, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
VHM-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 25%
Trả cổ tức bằng tiền mặt
VHM - Niêm yết bổ sung 1.004.853.570 cổ phiếu
VHM - Giảm niêm yết 246.955.484 cổ phiếu
Niêm yết mới
VHM - Chính thức niêm yết trên sàn HOSE
VIC - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 100%
VIC-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 1000:210
VIC-Phát hành cổ phiếu thưởng do tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ 1.000:225
VIC-Phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2015 và Q1/2016 tỷ lệ 1.000:110
Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết bổ sung 484.473.162 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 29.353.951 cổ phiếu
VIC-Niêm yết thêm 1.483.225 cổ phiếu
VIC - Niêm yết bổ sung 3.853.015.512 cổ phiếu
VIC-Niêm yết bổ sung 213.379.941 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết thêm 12.135.483 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết thêm 1.887.741 cổ phiếu
VIC-Niêm yết thêm 4.247.418 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 8.720.770 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 422.784.201 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết thêm 14.629.999 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết thêm 10.584.836 cổ phiếu
Niêm yết thêm
VIC-Niêm yết thêm 46.451.929 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 553.913.276 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 22.640.167 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 154.314.159 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VIC - Niêm yết bổ sung 13.855.034 cổ phiếu
VIC - Niêm yết bổ sung 9,726,000 cổ phiếu
VNM - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2025 bằng tiền 2500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 3 năm 2024 bằng tiền 2000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
2,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2024 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 3 năm 2023 bằng tiền 900 đồng/cổ phiếu
Giá trị
900đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2023 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2023 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2 năm 2022 bằng tiền 1400 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,400đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1 năm 2022 bằng tiền 1500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2, 2021 bằng tiền 1400 VND/CP
Giá trị
1,400đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 3, 2020 bằng tiền 1100 VND/CP
Giá trị
1,100đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2, 2020 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1, 2020 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
VNM- Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 5:1
VNM - Trả cổ tức Đợt 3, 2019 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2, 2019 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1, 2019 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 3, 2018 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2, 2018 bằng tiền 1000 VND/CP
Giá trị
1,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1, 2018 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
VNM-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 5:1
VNM - Trả cổ tức Đợt 3, 2017 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
VNM-Trả cổ tức Đợt 2, 2017 bằng tiền 1500 VND/CP
Giá trị
1,500đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 1, 2017 bằng tiền 2000 VND/CP
Giá trị
2,000đ
VNM - Trả cổ tức Đợt 2, 2016 bằng tiền 2000 VND/CP
VNM-Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2016 bằng tiền 4.000VND/CP
VNM-Phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ 5:1
VNM-Trả cổ tức đợt 2 năm 2015 bằng tiền 2.000VND/CP
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
Phát hành cổ phiếu
Trả cổ tức bằng tiền mặt
VNM-Niêm yết bổ sung 241.903.505 cổ phiếu
VNM - Niêm yết bổ sung 290.234.364 cổ phiếu
VNM-Niêm yết bổ sung 1.777.546 cổ phiếu
VNM - Niêm yết bổ sung 348.267.652 cổ phiếu
VNM-Niêm yết bổ sung 1.777.546 cổ phiếu
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
Niêm yết thêm
VNM-Niêm yết bổ sung 5.332.639 cổ phiếu
VPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2024 bằng tiền 500 đồng/cổ phiếu
Giá trị
500đ
VPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2023 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
VPB - Trả cổ tức Cả năm năm 2022 bằng tiền 1000 đồng/cổ phiếu
Giá trị
1,000đ
VPB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 50%
VPB - Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 17,848%
VPB-Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 31,6%
VPB - Niêm yết bổ sung 60.219.600 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 1,190,500,000 cổ phiếu
VPB-Niêm yết thêm 6.046.120 cổ phiếu
VPB-Niêm yết thêm 5.182.103 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 2.500.000 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 1.975.725.021 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 925.649.857 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 5.250.000 cổ phiếu
VPB-Niêm yết thêm 6.045.682 cổ phiếu
VPB-Niêm yết bổ sung 164.714.380 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 2,237,730,614 cổ phiếu
VPB - Niêm yết bổ sung 5.250.000 cổ phiếu
VPB-Chính thức niêm yết cổ phiếu trên HOSE