Cấu trúc dữ liệu bảng giá
Cơ bản:
stock.priceBoard()Nâng cao:
vnstock.stock.trading.priceBoard()Output là PriceBoardItem[]:
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
symbol | string | Mã cổ phiếu |
companyName | string | Tên công ty |
companyNameEn | string | Tên tiếng Anh |
exchange | string | Sàn (HOSE/HNX/UPCOM) |
ceilingPrice | number | Giá trần (nghìn VND) |
floorPrice | number | Giá sàn |
referencePrice | number | Giá tham chiếu |
price | number | Giá khớp lệnh |
matchVolume | number | Khối lượng khớp |
totalVolume | number | Tổng khối lượng |
totalValue | number | Tổng giá trị giao dịch |
averagePrice | number | Giá trung bình |
highestPrice | number | Giá cao nhất phiên |
lowestPrice | number | Giá thấp nhất phiên |
foreignBuyVolume | number | KL mua nước ngoài |
foreignSellVolume | number | KL bán nước ngoài |
bidPrices | array | 3 mức giá mua [{price, volume}] |
askPrices | array | 3 mức giá bán [{price, volume}] |