vnstock-js

vnstock-js

Tài LiệuDùng Với AIVí DụBài ViếtDemo
k

© Copyright 2026

Giới Thiệu
Cài Đặt
Hướng Dẫn Sử Dụng Nhanh
Quy Ước & Đơn Vịv2.0
Dùng Với AIv2.0
Kiến Trúc
Danh Sách Hàm
Nâng Cấp Từ v1v2.0
CLI
Lịch Sử Phiên Bản
Câu Hỏi Thường Gặp
Cơ Bản
Bảng Giá - Prices
Lịch Sử Giá - History
Danh Mục Mã - Symbols
Tìm Kiếm - Search
Tài Chính - Financials
Thị Trường - Marketv1.5
Sàng Lọc - Screening
Chỉ Báo & Pattern
AI Contextv1.4
Danh Mục Đầu Tưv2.0
Theo Dõi & Cảnh Báov2.0
Backtest & Phiên Tương Tựv2.0
Trình Duyệt & Proxyv2.0
Lịch Giao Dịch - Calendar
Vàng, Tỷ Giá, Tin Tức
MCP Serverv1.4
Watchlistv1.4
Bar
Quote
Tick
TopMover
CompanyProfile
ScreenRow
GoldQuote & FxRate
  1. Tài Liệu
  2. Data
  3. ExchangeRate

GoldQuote & FxRate

Giá vàng và tỷ giá.

Xem .md

GoldQuote

vn.gold() trả { source: "btmc" | "giavangnet", unit: "VND/luong", items: GoldQuote[] }.

interface GoldQuote {
  name: string;               // "VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)"
  code: string;               // mã sản phẩm (chỉ GiaVang.net)
  karat: string;              // "24k"; trống với bạc
  buy: number | null;         // đồng/lượng
  sell: number | null;        // đồng/lượng
  buyChange: number | null;   // thay đổi so với lần trước, đồng
  sellChange: number | null;
  updatedAt: string;          // giờ Việt Nam
}
{ "name": "VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)", "code": "", "karat": "24k", "buy": 138600000, "sell": 142600000, "buyChange": null, "sellChange": null, "updatedAt": "2026-10-20T12:19:00+07:00" }

1 lượng = 10 chỉ = 37,5 g. Mỗi sản phẩm chỉ có một dòng, giá mới nhất.

FxRate

vn.fx({ date }) trả FxRate[] của Vietcombank.

interface FxRate {
  currencyCode: string;       // "USD"
  currencyName: string;       // "US DOLLAR"
  buyCash: number | null;     // đồng trên một đơn vị ngoại tệ
  buyTransfer: number | null;
  sell: number | null;
}
{ "currencyCode": "USD", "currencyName": "US DOLLAR", "buyCash": 25650, "buyTransfer": 25680, "sell": 26060 }

Xem Vàng, tỷ giá, tin tức.

PreviousScreenRow

Nội Dung

GoldQuoteFxRate